식어요 · 식었어요 · 식을 거예요 · 식은 (+noun)
nguội, nguội đi
Ví dụ
커피가 다 식기 전에 빨리 드세요.
Bạn uống cà phê nhanh kẻo nguội nhé.
Thành phần từ
Cũng dùng cho tình cảm: 사랑이 식다 "tình yêu nguội lạnh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn