Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

식다

sikda [식따]

식어요 · 식었어요 · 식을 거예요 · 식은 (+noun)

nguội, nguội đi

Ví dụ

커피가 다 식기 전에 빨리 드세요.

Bạn uống cà phê nhanh kẻo nguội nhé.

Thành phần từ

Cũng dùng cho tình cảm: 사랑이 식다 "tình yêu nguội lạnh".