저지해요 · 저지했어요 · 저지할 거예요 · 저지하세요
ngăn chặn, chặn lại, cản trở
Ví dụ
경찰이 국회로 향하는 시위대의 행진을 저지했습니다.
Cảnh sát đã chặn đoàn biểu tình đang tuần hành về phía Quốc hội.
Thành phần từ
저 cản trở+지 dừng
Nghĩa đen là "cản trở và dừng lại". Hán Việt: trở chỉ.
Từ liên quan