Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

실험실

silheomsil

실험실이 · 실험실을

phòng thí nghiệm

Ví dụ

학생들이 실험실에서 실험을 하고 있어요.

Các học sinh đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Thành phần từ

실 thực험 thử nghiệm실 phòng

-실 = phòng ("thất"): 실험실, 교실, 화장실. Hán Việt: thực nghiệm thất.

Bạn nên biết

Thường được đọc là [시럼실] — ㅎ giữa các âm gần như câm.