Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

수척하다

sucheokada [수처카다]

수척해요 · 수척했어요 · 수척한 (+noun)

gầy gò, hốc hác, tiều tụy

Ví dụ

오랫동안 아파서 얼굴이 많이 수척해졌어요.

Ốm lâu ngày nên mặt anh ấy hốc hác đi nhiều.

Thành phần từ

수 gầy척 ốm yếu

Nghĩa đen là "gầy và ốm" (Hán Việt: sấu tích).