수척해요 · 수척했어요 · 수척한 (+noun)
gầy gò, hốc hác, tiều tụy
Ví dụ
오랫동안 아파서 얼굴이 많이 수척해졌어요.
Ốm lâu ngày nên mặt anh ấy hốc hác đi nhiều.
Thành phần từ
수 gầy+척 ốm yếu
Nghĩa đen là "gầy và ốm" (Hán Việt: sấu tích).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수척해요 · 수척했어요 · 수척한 (+noun)
gầy gò, hốc hác, tiều tụy
Ví dụ
오랫동안 아파서 얼굴이 많이 수척해졌어요.
Ốm lâu ngày nên mặt anh ấy hốc hác đi nhiều.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gầy và ốm" (Hán Việt: sấu tích).
Từ liên quan