Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

경범죄

gyeongbeomjoe

경범죄가 · 경범죄를

tội nhẹ, vi phạm nhẹ

Ví dụ

길에 쓰레기를 버리면 경범죄로 벌금을 낼 수 있어요.

Nếu xả rác ra đường, bạn có thể bị phạt tiền vì tội vi phạm nhẹ.

Thành phần từ

경 nhẹ범 phạm죄 tội

Nghĩa đen là "tội nhẹ". Hán Việt: khinh phạm tội.