경범죄가 · 경범죄를
tội nhẹ, vi phạm nhẹ
Ví dụ
길에 쓰레기를 버리면 경범죄로 벌금을 낼 수 있어요.
Nếu xả rác ra đường, bạn có thể bị phạt tiền vì tội vi phạm nhẹ.
Thành phần từ
경 nhẹ+범 phạm+죄 tội
Nghĩa đen là "tội nhẹ". Hán Việt: khinh phạm tội.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경범죄가 · 경범죄를
tội nhẹ, vi phạm nhẹ
Ví dụ
길에 쓰레기를 버리면 경범죄로 벌금을 낼 수 있어요.
Nếu xả rác ra đường, bạn có thể bị phạt tiền vì tội vi phạm nhẹ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tội nhẹ". Hán Việt: khinh phạm tội.
Từ liên quan