제보자가 · 제보자를
người cung cấp thông tin, người tố giác
Ví dụ
제보자는 자신의 이름을 밝히지 않았어요.
Người cung cấp thông tin đã không tiết lộ tên của mình.
Thành phần từ
제 đưa ra+보 báo tin+자 người
Nghĩa đen là "người đưa ra tin báo".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제보자가 · 제보자를
người cung cấp thông tin, người tố giác
Ví dụ
제보자는 자신의 이름을 밝히지 않았어요.
Người cung cấp thông tin đã không tiết lộ tên của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người đưa ra tin báo".
Từ liên quan