Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

오티티

otiti

오티티가 · 오티티를

OTT, dịch vụ xem phim trực tuyến

Ví dụ

요즘은 영화를 극장보다 오티티로 더 많이 봐요.

Dạo này mình xem phim qua OTT nhiều hơn ra rạp.

Thành phần từ

Chữ cái tiếng Anh OTT ("over-the-top") đọc theo kiểu Hàn.

Bạn nên biết

Thường viết là OTT. 구독하다 = đăng ký (dịch vụ).