Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시기상조

sigisangjo

시기상조가 · 시기상조를

còn quá sớm, chưa đến lúc

Ví dụ

그 결과를 판단하기에는 아직 시기상조인 것 같아요.

Tôi nghĩ vẫn còn quá sớm để đánh giá kết quả đó.

Thành phần từ

시 thời기 kỳ상 vẫn còn조 sớm

Nghĩa đen là "thời điểm vẫn còn sớm". Hán Việt: thời kỳ thượng tảo.

Bạn nên biết

Mẫu câu: -기에는 시기상조이다 "còn quá sớm để…".