Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상전벽해

sangjeonbyeokhae [상전벼캐]

상전벽해가 · 상전벽해를

bãi bể nương dâu, thay đổi hoàn toàn theo thời gian

Ví dụ

이 동네는 10년 사이에 상전벽해가 되었어요.

Khu phố này đã thay đổi đến mức không nhận ra chỉ trong mười năm.

Thành phần từ

상 cây dâu전 ruộng벽 xanh biếc해 biển

Nghĩa đen là "ruộng dâu biến thành biển xanh" — thế gian thay đổi hoàn toàn. Hán Việt: tang điền bích hải — giống "bãi bể nương dâu" (thương hải tang điền).

Bạn nên biết

Phát âm là [상전벼캐]; thường miêu tả thành phố, khu phố được tái phát triển đến mức không nhận ra.