순망치한이 · 순망치한을
môi hở răng lạnh, phụ thuộc lẫn nhau
Ví dụ
두 나라는 순망치한의 관계라서 서로 도와야 합니다.
Hai nước có quan hệ môi hở răng lạnh nên phải giúp đỡ nhau.
Thành phần từ
순 môi+망 mất+치 răng+한 lạnh
Nghĩa đen là "mất môi thì răng lạnh". Hán Việt: thần vong xỉ hàn — giống thành ngữ "môi hở răng lạnh".
Bạn nên biết
Thường dùng cho các nước láng giềng hoặc doanh nghiệp đối tác: 순망치한의 관계.
Từ liên quan