Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

순망치한

sunmangchihan

순망치한이 · 순망치한을

môi hở răng lạnh, phụ thuộc lẫn nhau

Ví dụ

두 나라는 순망치한의 관계라서 서로 도와야 합니다.

Hai nước có quan hệ môi hở răng lạnh nên phải giúp đỡ nhau.

Thành phần từ

순 môi망 mất치 răng한 lạnh

Nghĩa đen là "mất môi thì răng lạnh". Hán Việt: thần vong xỉ hàn — giống thành ngữ "môi hở răng lạnh".

Bạn nên biết

Thường dùng cho các nước láng giềng hoặc doanh nghiệp đối tác: 순망치한의 관계.