Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

여리박빙

yeoribakbing [여리박삥]

여리박빙이 · 여리박빙을

như đi trên băng mỏng, hết sức thận trọng

Ví dụ

그는 여리박빙의 심정으로 회사를 운영했어요.

Ông ấy điều hành công ty như đi trên băng mỏng.

Thành phần từ

여 như리 giẫm박 mỏng빙 băng

Nghĩa đen là "như giẫm lên băng mỏng". Hán Việt: như lý bạc băng.

Bạn nên biết

Lưu ý: riêng 박빙 nghĩa là "sát nút": 박빙의 승부 "trận đấu sít sao".