Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연목구어

yeonmokgueo [연목꾸어]

연목구어가 · 연목구어를

leo cây tìm cá, việc làm vô ích, tìm sai chỗ

Ví dụ

노력 없이 성공을 바라는 것은 연목구어예요.

Mong thành công mà không nỗ lực thì chẳng khác gì leo cây tìm cá.

Thành phần từ

연 leo목 cây구 tìm어 cá

Từ sách Mạnh Tử: "trèo cây tìm cá". Hán Việt: duyên mộc cầu ngư.