Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수어지교

sueojigyo

수어지교가 · 수어지교를

như cá với nước, quan hệ khăng khít không thể tách rời

Ví dụ

두 사람은 어릴 때부터 수어지교 같은 사이예요.

Hai người khăng khít như cá với nước từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

수 nước어 cá지 của교 giao hảo

Nghĩa đen là "tình giao hảo của nước và cá" — lời Lưu Bị nói về Gia Cát Lượng. Hán Việt: thủy ngư chi giao.