Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

성급하다

seonggeupada [성그파다]

성급해요 · 성급했어요 · 성급한 (+noun)

vội vàng, hấp tấp, nóng vội

Ví dụ

아직 결론을 내리기는 성급해요.

Bây giờ mà kết luận thì còn quá vội vàng.

Thành phần từ

성 tính tình급 gấp

Nghĩa đen là "tính gấp" — tính khí hay vội. 急 đọc là "cấp" như trong "cấp bách".

Bạn nên biết

Phát âm là [성그파다]; hay gặp trong 성급한 결정 (quyết định hấp tấp), 성급하게 판단하다 (phán đoán vội vàng).