성급해요 · 성급했어요 · 성급한 (+noun)
vội vàng, hấp tấp, nóng vội
Ví dụ
아직 결론을 내리기는 성급해요.
Bây giờ mà kết luận thì còn quá vội vàng.
Thành phần từ
성 tính tình+급 gấp
Nghĩa đen là "tính gấp" — tính khí hay vội. 急 đọc là "cấp" như trong "cấp bách".
Bạn nên biết
Phát âm là [성그파다]; hay gặp trong 성급한 결정 (quyết định hấp tấp), 성급하게 판단하다 (phán đoán vội vàng).
Từ liên quan