Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

순수하다

sunsuhada

순수해요 · 순수했어요 · 순수한 (+noun)

trong sáng, thuần khiết, chân thật

Ví dụ

아이들의 순수한 마음이 참 좋아요.

Tôi rất yêu tâm hồn trong sáng của trẻ thơ.

Thành phần từ

순 thuần수 không pha tạp

Nghĩa đen là "tinh khiết, không pha tạp". Hán Việt: thuần túy (tiếng Việt "thuần túy" thường là trạng từ; với con người 순수하다 là "trong sáng").