상부상조가 · 상부상조를
tương trợ lẫn nhau, giúp đỡ nhau
Ví dụ
옛날 마을 사람들은 서로 상부상조하며 살았어요.
Ngày xưa người trong làng sống tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+부 đỡ+상 lẫn nhau+조 giúp
Nghĩa đen là "đỡ nhau, giúp nhau". Hán Việt: tương phù tương trợ ("tương trợ" giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
품앗이 và 두레, tục đổi công làm nông truyền thống, là ví dụ kinh điển của 상부상조 — giống "vần công" ở làng quê Việt.
Từ liên quan