Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상부상조

sangbusangjo

상부상조가 · 상부상조를

tương trợ lẫn nhau, giúp đỡ nhau

Ví dụ

옛날 마을 사람들은 서로 상부상조하며 살았어요.

Ngày xưa người trong làng sống tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.

Thành phần từ

상 lẫn nhau부 đỡ상 lẫn nhau조 giúp

Nghĩa đen là "đỡ nhau, giúp nhau". Hán Việt: tương phù tương trợ ("tương trợ" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

품앗이 và 두레, tục đổi công làm nông truyền thống, là ví dụ kinh điển của 상부상조 — giống "vần công" ở làng quê Việt.