Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

살신성인

salsinseongin [살씬성인]

살신성인이 · 살신성인을

sát thân thành nhân, xả thân vì người khác hoặc vì nghĩa

Ví dụ

그 소방관은 살신성인의 정신으로 아이를 구했습니다.

Người lính cứu hỏa ấy đã cứu đứa bé bằng tinh thần xả thân vì người khác.

Thành phần từ

살 giết신 thân성 thành인 nhân đức

Từ lời Khổng Tử: "bỏ thân mình để thành điều nhân". Hán Việt: sát thân thành nhân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [살씬성인]; hay gặp trong tin về những người anh hùng hy sinh để cứu người.