살신성인이 · 살신성인을
sát thân thành nhân, xả thân vì người khác hoặc vì nghĩa
Ví dụ
그 소방관은 살신성인의 정신으로 아이를 구했습니다.
Người lính cứu hỏa ấy đã cứu đứa bé bằng tinh thần xả thân vì người khác.
Thành phần từ
살 giết+신 thân+성 thành+인 nhân đức
Từ lời Khổng Tử: "bỏ thân mình để thành điều nhân". Hán Việt: sát thân thành nhân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [살씬성인]; hay gặp trong tin về những người anh hùng hy sinh để cứu người.
Từ liên quan