산화가 · 산화를
sự ôxy hóa
Ví dụ
사과를 자르고 두면 산화 때문에 색이 변해요.
Nếu để táo đã cắt ra ngoài, màu sẽ thay đổi do bị ôxy hóa.
Thành phần từ
산 ôxy, axit+화 hóa
산 trong 산소 "ôxy" + -화 "hóa" — kết hợp với ôxy. Hán Việt: toan hóa (tiếng Việt nói "ôxy hóa"; "toan hóa" dễ hiểu nhầm là "axit hóa").
Từ liên quan