촉매가 · 촉매를
chất xúc tác
Ví dụ
그 사건은 사회 변화의 촉매 역할을 했습니다.
Sự kiện đó đóng vai trò chất xúc tác cho sự thay đổi của xã hội.
Thành phần từ
촉 chạm+매 trung gian
Nghĩa đen là "vật trung gian khi chạm vào" — kích hoạt phản ứng mà bản thân không bị tiêu hao. Hán Việt: xúc môi (tiếng Việt nói "xúc tác").
Bạn nên biết
Phát âm là [총매]; cũng dùng theo nghĩa bóng như tiếng Việt: 변화의 촉매가 되다 "trở thành chất xúc tác cho sự thay đổi".