Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

촉매

chongmae [총매]

촉매가 · 촉매를

chất xúc tác

Ví dụ

그 사건은 사회 변화의 촉매 역할을 했습니다.

Sự kiện đó đóng vai trò chất xúc tác cho sự thay đổi của xã hội.

Thành phần từ

촉 chạm매 trung gian

Nghĩa đen là "vật trung gian khi chạm vào" — kích hoạt phản ứng mà bản thân không bị tiêu hao. Hán Việt: xúc môi (tiếng Việt nói "xúc tác").

Bạn nên biết

Phát âm là [총매]; cũng dùng theo nghĩa bóng như tiếng Việt: 변화의 촉매가 되다 "trở thành chất xúc tác cho sự thay đổi".