방법이 · 방법을
phương pháp, cách
Ví dụ
한국어를 잘하는 방법을 알려 주세요.
Bạn chỉ mình cách để giỏi tiếng Hàn với.
Thành phần từ
방 phương+법 phép
Nghĩa đen là "phương hướng và phép tắc". Hán Việt: phương pháp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu V-는 방법 nghĩa là "cách làm V": 김치 만드는 방법 "cách làm kim chi".
Từ liên quan