수고하세요 · 수고하셨습니다 (after work is done)
làm việc vui vẻ nhé; chào nhé (nói khi ra về)
Ví dụ
오늘 커피 정말 맛있게 잘 마셨어요. 수고하세요!
Hôm nay cà phê ngon thật. Chào anh nhé!
Thành phần từ
수 nhận+고 khổ cực
Nghĩa đen là "chịu vất vả" — ghi nhận công sức của người khác. Hán Việt: thụ khổ.
Bạn nên biết
Nói với nhân viên cửa hàng hay đồng nghiệp khi ra về; tránh nói với sếp hay người lớn — hãy dùng 수고하셨습니다 hoặc 먼저 가 보겠습니다.