Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

수고하세요

sugohaseyo

수고하세요 · 수고하셨습니다 (after work is done)

làm việc vui vẻ nhé; chào nhé (nói khi ra về)

Ví dụ

오늘 커피 정말 맛있게 잘 마셨어요. 수고하세요!

Hôm nay cà phê ngon thật. Chào anh nhé!

Thành phần từ

수 nhận고 khổ cực

Nghĩa đen là "chịu vất vả" — ghi nhận công sức của người khác. Hán Việt: thụ khổ.

Bạn nên biết

Nói với nhân viên cửa hàng hay đồng nghiệp khi ra về; tránh nói với sếp hay người lớn — hãy dùng 수고하셨습니다 hoặc 먼저 가 보겠습니다.