콘텐츠가 · 콘텐츠를
nội dung (truyền thông, video, bài viết…)
Ví dụ
그 회사는 어린이를 위한 교육 콘텐츠를 만들어요.
Công ty đó làm nội dung giáo dục cho trẻ em.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "contents" — tiếng Hàn giữ chữ s số nhiều, kể cả khi chỉ một nội dung.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
콘텐츠가 · 콘텐츠를
nội dung (truyền thông, video, bài viết…)
Ví dụ
그 회사는 어린이를 위한 교육 콘텐츠를 만들어요.
Công ty đó làm nội dung giáo dục cho trẻ em.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "contents" — tiếng Hàn giữ chữ s số nhiều, kể cả khi chỉ một nội dung.
Từ liên quan