Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

콘텐츠

kontencheu

콘텐츠가 · 콘텐츠를

nội dung (truyền thông, video, bài viết…)

Ví dụ

그 회사는 어린이를 위한 교육 콘텐츠를 만들어요.

Công ty đó làm nội dung giáo dục cho trẻ em.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "contents" — tiếng Hàn giữ chữ s số nhiều, kể cả khi chỉ một nội dung.