Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손이 모자라다

soni mojarada [소니 모자라다]

손이 모자라요 · 손이 모자라서 (…)

thiếu người làm, thiếu tay

Ví dụ

주말에는 손님이 많아서 손이 모자라요.

Cuối tuần khách đông nên quán thiếu người làm.

Thành phần từ

손 ở đây là "tay làm việc, nhân lực": không đủ tay cho khối việc.

Bạn nên biết

Dùng ở cửa hàng, nhà hàng, sự kiện và những buổi họp mặt gia đình; 일손이 모자라다 và 손이 부족하다 cùng nghĩa.