Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손이 많이 가다

soni mani gada [소니 마니 가다]

손이 많이 가요 · 손이 많이 가는 (+noun)

tốn nhiều công sức, kỳ công (nghĩa đen: tay phải động vào nhiều)

Ví dụ

김밥은 맛있지만 손이 많이 가는 음식이에요.

Kimbap thì ngon nhưng là món làm rất kỳ công.

Thành phần từ

손 "tay" tượng trưng cho công sức: việc cần đến bàn tay hết lần này đến lần khác.

Bạn nên biết

Hay dùng cho nấu ăn, việc nhà và đồ thủ công; cũng dùng cho người cần chăm sóc nhiều: 손이 많이 가는 아이. Ngược lại: 손이 덜 가다.