손이 많이 가요 · 손이 많이 가는 (+noun)
tốn nhiều công sức, kỳ công (nghĩa đen: tay phải động vào nhiều)
Ví dụ
김밥은 맛있지만 손이 많이 가는 음식이에요.
Kimbap thì ngon nhưng là món làm rất kỳ công.
Thành phần từ
손 "tay" tượng trưng cho công sức: việc cần đến bàn tay hết lần này đến lần khác.
Bạn nên biết
Hay dùng cho nấu ăn, việc nhà và đồ thủ công; cũng dùng cho người cần chăm sóc nhiều: 손이 많이 가는 아이. Ngược lại: 손이 덜 가다.
Từ liên quan