Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈을 붙이다

nuneul buchida [누늘 부치다]

눈 좀 붙여요 · 잠깐 눈을 붙였어요 · 눈을 붙이세요

chợp mắt, ngủ một lát (nghĩa đen: dán mắt lại)

Ví dụ

피곤하면 이동하는 동안 잠깐 눈을 붙이세요.

Nếu mệt thì tranh thủ chợp mắt một lát trên đường đi nhé.

Thành phần từ

Mí mắt được "dán lại" (붙이다 "dán, gắn") — nhắm mắt ngủ một giấc ngắn.

Bạn nên biết

Thường là giấc ngủ ngắn: 잠깐, 좀 hoặc 한숨 눈을 붙이다. 붙이다 phát âm là [부치다].