코앞에 닥쳤어요 · 코앞에 닥친 (+noun)
đến sát nút, cận kề (nghĩa đen: ập đến ngay trước mũi)
Ví dụ
시험이 코앞에 닥쳤는데 아직 공부를 못 했어요.
Kỳ thi đã đến sát nút mà mình vẫn chưa học được gì.
Thành phần từ
코앞 "trước mũi" chỉ sự rất gần về không gian hoặc thời gian; 닥치다 nghĩa là "ập đến, kề tới".
Bạn nên biết
Dùng cho kỳ thi, hạn chót và sự kiện gần đến mức đáng lo. Chỉ nói 코앞이에요 cũng được: 시험이 코앞이에요 — giống "nước đến chân".
Từ liên quan