Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

코앞에 닥치다

koape dakchida [코아페 닥치다]

코앞에 닥쳤어요 · 코앞에 닥친 (+noun)

đến sát nút, cận kề (nghĩa đen: ập đến ngay trước mũi)

Ví dụ

시험이 코앞에 닥쳤는데 아직 공부를 못 했어요.

Kỳ thi đã đến sát nút mà mình vẫn chưa học được gì.

Thành phần từ

코앞 "trước mũi" chỉ sự rất gần về không gian hoặc thời gian; 닥치다 nghĩa là "ập đến, kề tới".

Bạn nên biết

Dùng cho kỳ thi, hạn chót và sự kiện gần đến mức đáng lo. Chỉ nói 코앞이에요 cũng được: 시험이 코앞이에요 — giống "nước đến chân".