Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

발가락

balgarak [발까락]

발가락이 · 발가락을

ngón chân

Ví dụ

새로 산 신발이 작아서 발가락이 아파요.

Đôi giày mới mua bị chật nên tôi đau ngón chân.

Thành phần từ

발 (bàn chân) + 가락 (sợi dài và mảnh); so sánh 손가락, ngón tay.