Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

만화

manhwa

만화가 · 만화를

truyện tranh, phim hoạt hình

Ví dụ

저는 주말에 만화를 보는 것을 좋아해요.

Cuối tuần tôi thích đọc truyện tranh.

Thành phần từ

만 phóng khoáng화 tranh

Nghĩa đen là "tranh vẽ phóng khoáng"; tiếng Anh "manhwa" chỉ truyện tranh Hàn Quốc, giống "manga" của Nhật. Hán Việt: mạn họa.