Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

신분증

sinbunjeung [신분쯩]

신분증이 · 신분증을

giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

Ví dụ

은행에 갈 때 신분증을 꼭 가져가세요.

Khi đi ngân hàng nhớ mang theo giấy tờ tùy thân nhé.

Thành phần từ

신 thân분 thân phận증 chứng nhận

Nghĩa đen là "giấy chứng minh thân phận". -증 = giấy chứng nhận, thẻ: 학생증, 운전면허증. Hán Việt: thân phận chứng.