Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소지

soji

소지가 · 소지를

khả năng, nguy cơ, cơ sở (cho điều không mong muốn)

Ví dụ

이 표현은 오해의 소지가 있어요.

Cách diễn đạt này có thể gây hiểu lầm.

Thành phần từ

소 mộc, nền지 đất

Nghĩa đen là "nền đất mộc" — mảnh đất mà thứ gì đó có thể mọc lên. Hán Việt: tố địa.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 소지(所持 sở trì) nghĩa là "mang theo" (휴대폰 소지). Nghĩa ở đây xuất hiện trong ~의 소지가 있다.