사정이 · 사정을
hoàn cảnh, sự tình, lý do; (사정하다) nài nỉ, van xin
Ví dụ
개인적인 사정이 있어서 모임에 못 갔어요.
Vì có việc riêng nên mình không đến buổi gặp mặt được.
Thành phần từ
사 việc+정 tình
Nghĩa đen là "sự việc và tình hình". Hán Việt: sự tình — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
사정이 있다 là cách nói lịch sự, mơ hồ cho "có việc bận" mà không cần giải thích chi tiết.