Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사정

sajeong

사정이 · 사정을

hoàn cảnh, sự tình, lý do; (사정하다) nài nỉ, van xin

Ví dụ

개인적인 사정이 있어서 모임에 못 갔어요.

Vì có việc riêng nên mình không đến buổi gặp mặt được.

Thành phần từ

사 việc정 tình

Nghĩa đen là "sự việc và tình hình". Hán Việt: sự tình — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

사정이 있다 là cách nói lịch sự, mơ hồ cho "có việc bận" mà không cần giải thích chi tiết.