까닭이 · 까닭을
lý do, nguyên cớ
Ví dụ
그가 화를 낸 까닭을 아무도 몰랐어요.
Chẳng ai biết lý do vì sao anh ấy nổi giận.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn văn chương hơn 이유; hay gặp trong văn viết và tục ngữ xưa.
Bạn nên biết
Phát âm là [까닥], nhưng 까닭이 [까달기] và 까닭을 [까달글] — ㄹ xuất hiện lại trước nguyên âm.
Từ liên quan