빈틈이 · 빈틈을
kẽ hở, sơ hở; khuyết điểm, điểm yếu
Ví dụ
그 사람은 일 처리에 빈틈이 없어요.
Người đó xử lý công việc không có một sơ hở nào.
Thành phần từ
빈 "trống" (từ 비다) + 틈 "khe" — một khe trống.
Bạn nên biết
빈틈없다 là lời khen: 빈틈없는 사람 "người chu đáo, cẩn thận".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빈틈이 · 빈틈을
kẽ hở, sơ hở; khuyết điểm, điểm yếu
Ví dụ
그 사람은 일 처리에 빈틈이 없어요.
Người đó xử lý công việc không có một sơ hở nào.
Thành phần từ
빈 "trống" (từ 비다) + 틈 "khe" — một khe trống.
Bạn nên biết
빈틈없다 là lời khen: 빈틈없는 사람 "người chu đáo, cẩn thận".