Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

빈틈

binteum

빈틈이 · 빈틈을

kẽ hở, sơ hở; khuyết điểm, điểm yếu

Ví dụ

그 사람은 일 처리에 빈틈이 없어요.

Người đó xử lý công việc không có một sơ hở nào.

Thành phần từ

빈 "trống" (từ 비다) + 틈 "khe" — một khe trống.

Bạn nên biết

빈틈없다 là lời khen: 빈틈없는 사람 "người chu đáo, cẩn thận".