Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

위약금

wiyakgeum [위약끔]

위약금이 · 위약금을

tiền phạt vi phạm hợp đồng, phí hủy hợp đồng

Ví dụ

휴대폰 약정을 해지해서 위약금을 물었어요.

Tôi hủy hợp đồng điện thoại trước hạn nên đã phải nộp tiền phạt.

Thành phần từ

위 vi phạm약 hẹn ước금 tiền

Nghĩa đen là "tiền vì vi phạm lời hẹn". Hán Việt: vi ước kim.

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 위약금을 물다 hoặc 위약금을 내다 = nộp tiền phạt.