Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

소외하다

sooehada

소외해요 · 소외했어요 · 소외할 거예요 · 소외하세요

gạt ra ngoài, xa lánh, bỏ rơi

Ví dụ

우리 사회가 노인들을 소외하고 있지는 않은지 생각해 봐야 합니다.

Chúng ta cần suy nghĩ xem xã hội mình có đang bỏ rơi người cao tuổi hay không.

Thành phần từ

소 xa cách외 ngoài

Nghĩa đen là "để xa và để ra ngoài" (Hán Việt: sơ ngoại).

Bạn nên biết

Dạng bị động 소외되다 và danh từ 소외감 phổ biến hơn nhiều so với 소외하다.