시현해요 · 시현했어요 · 시현할 거예요 · 시현하세요
thể hiện, biểu hiện, cho thấy
Ví dụ
이 작품은 작가의 예술 세계를 잘 시현하고 있습니다.
Tác phẩm này thể hiện rõ thế giới nghệ thuật của tác giả.
Thành phần từ
시 chỉ ra+현 hiện ra
Nghĩa đen là "chỉ ra và làm hiện ra" (Hán Việt: thị hiện).
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 시연하다 (試演), "trình diễn thử" một sản phẩm.