Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

시현하다

sihyeonhada

시현해요 · 시현했어요 · 시현할 거예요 · 시현하세요

thể hiện, biểu hiện, cho thấy

Ví dụ

이 작품은 작가의 예술 세계를 잘 시현하고 있습니다.

Tác phẩm này thể hiện rõ thế giới nghệ thuật của tác giả.

Thành phần từ

시 chỉ ra현 hiện ra

Nghĩa đen là "chỉ ra và làm hiện ra" (Hán Việt: thị hiện).

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 시연하다 (試演), "trình diễn thử" một sản phẩm.