Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

성토하다

seongtohada

성토해요 · 성토했어요 · 성토할 거예요 · 성토하세요

lên án công khai, đồng loạt chỉ trích

Ví dụ

주민들은 공청회에서 개발 계획을 성토했어요.

Tại buổi điều trần, người dân đã lớn tiếng lên án kế hoạch phát triển.

Thành phần từ

성 tiếng토 thảo phạt

Nghĩa đen là "dùng tiếng nói để công kích" — một nhóm người lớn tiếng phê phán (Hán Việt: thanh thảo).