성토해요 · 성토했어요 · 성토할 거예요 · 성토하세요
lên án công khai, đồng loạt chỉ trích
Ví dụ
주민들은 공청회에서 개발 계획을 성토했어요.
Tại buổi điều trần, người dân đã lớn tiếng lên án kế hoạch phát triển.
Thành phần từ
성 tiếng+토 thảo phạt
Nghĩa đen là "dùng tiếng nói để công kích" — một nhóm người lớn tiếng phê phán (Hán Việt: thanh thảo).