따돌려요 · 따돌렸어요 · 따돌릴 거예요 · 따돌리세요
cô lập, tẩy chay; cắt đuôi, thoát khỏi
Ví dụ
친구를 따돌리는 것은 나쁜 행동이에요.
Cô lập bạn bè là hành động xấu.
Thành phần từ
Danh từ 따돌림 "sự cô lập" và tiếng lóng 왕따 "người bị cô lập" đều xuất phát từ động từ này.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
따돌려요 · 따돌렸어요 · 따돌릴 거예요 · 따돌리세요
cô lập, tẩy chay; cắt đuôi, thoát khỏi
Ví dụ
친구를 따돌리는 것은 나쁜 행동이에요.
Cô lập bạn bè là hành động xấu.
Thành phần từ
Danh từ 따돌림 "sự cô lập" và tiếng lóng 왕따 "người bị cô lập" đều xuất phát từ động từ này.