Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소외감

sooegam

소외감이 · 소외감을

cảm giác bị xa lánh, lạc lõng

Ví dụ

새 학교에서 친구가 없어서 소외감을 느꼈어요.

Ở trường mới không có bạn nên tôi thấy lạc lõng.

Thành phần từ

소 xa외 ngoài감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác bị đẩy ra xa và ra ngoài". Hán Việt: sơ ngoại cảm.