Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

소급되다

sogeupdoeda [소급뙤다]

소급돼요 · 소급됐어요 · 소급될 거예요 · 소급된 (+noun)

có hiệu lực hồi tố, được áp dụng hồi tố

Ví dụ

이번 법 개정은 작년 1월로 소급되어 적용됩니다.

Lần sửa đổi luật này được áp dụng hồi tố từ tháng 1 năm ngoái.

Thành phần từ

소 ngược về급 đạt tới

Nghĩa đen là "ngược về và chạm tới" một mốc thời gian trước đó (Hán Việt: tố cập; chữ 遡 gần với "hồi tố" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [소급뙤다]. Thường dùng trong 소급 적용 (áp dụng hồi tố).