수탈해요 · 수탈했어요 · 수탈할 거예요 · 수탈하세요
bóc lột, cướp đoạt, vơ vét
Ví dụ
일제는 식민지에서 쌀을 수탈했습니다.
Đế quốc Nhật đã vơ vét lúa gạo từ thuộc địa.
Thành phần từ
수 thu+탈 cướp đoạt
Nghĩa đen là "thu bằng cách cướp đoạt" (Hán Việt: thu đoạt).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수탈해요 · 수탈했어요 · 수탈할 거예요 · 수탈하세요
bóc lột, cướp đoạt, vơ vét
Ví dụ
일제는 식민지에서 쌀을 수탈했습니다.
Đế quốc Nhật đã vơ vét lúa gạo từ thuộc địa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thu bằng cách cướp đoạt" (Hán Việt: thu đoạt).