Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

수탈하다

sutalhada

수탈해요 · 수탈했어요 · 수탈할 거예요 · 수탈하세요

bóc lột, cướp đoạt, vơ vét

Ví dụ

일제는 식민지에서 쌀을 수탈했습니다.

Đế quốc Nhật đã vơ vét lúa gạo từ thuộc địa.

Thành phần từ

수 thu탈 cướp đoạt

Nghĩa đen là "thu bằng cách cướp đoạt" (Hán Việt: thu đoạt).