실각해요 · 실각했어요 · 실각할 거예요 · 실각하세요
mất chức, thất thế, mất quyền lực
Ví dụ
그 정치인은 부패 사건으로 실각했어요.
Chính trị gia đó đã mất chức vì vụ bê bối tham nhũng.
Thành phần từ
실 mất+각 chân
Nghĩa đen là "trượt chân" (Hán Việt: thất cước).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
실각해요 · 실각했어요 · 실각할 거예요 · 실각하세요
mất chức, thất thế, mất quyền lực
Ví dụ
그 정치인은 부패 사건으로 실각했어요.
Chính trị gia đó đã mất chức vì vụ bê bối tham nhũng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trượt chân" (Hán Việt: thất cước).