Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

실각하다

silgakada [실가카다]

실각해요 · 실각했어요 · 실각할 거예요 · 실각하세요

mất chức, thất thế, mất quyền lực

Ví dụ

그 정치인은 부패 사건으로 실각했어요.

Chính trị gia đó đã mất chức vì vụ bê bối tham nhũng.

Thành phần từ

실 mất각 chân

Nghĩa đen là "trượt chân" (Hán Việt: thất cước).