숙청해요 · 숙청했어요 · 숙청할 거예요 · 숙청하세요
thanh trừng
Ví dụ
독재자는 반대파를 잔인하게 숙청했습니다.
Nhà độc tài đã thanh trừng phe đối lập một cách tàn bạo.
Thành phần từ
숙 nghiêm+청 làm sạch
Nghĩa đen là "làm sạch một cách nghiêm khắc" — loại bỏ đối thủ khỏi quyền lực (Hán Việt: túc thanh).