세습해요 · 세습했어요 · 세습할 거예요 · 세습하세요
thế tập, cha truyền con nối, truyền lại
Ví dụ
그 가문은 3대에 걸쳐 권력을 세습했습니다.
Dòng họ đó đã cha truyền con nối quyền lực qua ba đời.
Thành phần từ
세 đời+습 kế thừa
Nghĩa đen là "kế thừa qua các đời" (Hán Việt: thế tập).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세습해요 · 세습했어요 · 세습할 거예요 · 세습하세요
thế tập, cha truyền con nối, truyền lại
Ví dụ
그 가문은 3대에 걸쳐 권력을 세습했습니다.
Dòng họ đó đã cha truyền con nối quyền lực qua ba đời.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kế thừa qua các đời" (Hán Việt: thế tập).