Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

세습하다

seseupada [세스파다]

세습해요 · 세습했어요 · 세습할 거예요 · 세습하세요

thế tập, cha truyền con nối, truyền lại

Ví dụ

그 가문은 3대에 걸쳐 권력을 세습했습니다.

Dòng họ đó đã cha truyền con nối quyền lực qua ba đời.

Thành phần từ

세 đời습 kế thừa

Nghĩa đen là "kế thừa qua các đời" (Hán Việt: thế tập).