Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

소외되다

sooedoeda

소외돼요 · 소외됐어요 · 소외될 거예요 · 소외된 (+noun)

bị xa lánh, bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài lề

Ví dụ

혼자 사는 노인들이 사회에서 소외되지 않도록 도와야 해요.

Chúng ta phải giúp đỡ để người già sống một mình không bị xã hội bỏ rơi.

Thành phần từ

소 xa cách외 ngoài

Nghĩa đen là "bị đẩy ra xa và ra ngoài" (Hán Việt: sơ ngoại).