소외돼요 · 소외됐어요 · 소외될 거예요 · 소외된 (+noun)
bị xa lánh, bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài lề
Ví dụ
혼자 사는 노인들이 사회에서 소외되지 않도록 도와야 해요.
Chúng ta phải giúp đỡ để người già sống một mình không bị xã hội bỏ rơi.
Thành phần từ
소 xa cách+외 ngoài
Nghĩa đen là "bị đẩy ra xa và ra ngoài" (Hán Việt: sơ ngoại).
Từ liên quan