Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

대범하다

daebeomhada

대범해요 · 대범했어요 · 대범한 (+noun)

rộng lượng, phóng khoáng; không chấp chuyện nhỏ

Ví dụ

그는 대범해서 작은 실수에는 신경 쓰지 않아요.

Anh ấy phóng khoáng nên không bận tâm đến lỗi nhỏ.

Thành phần từ

대 lớn범 rộng

Nghĩa đen là "lớn và rộng" — không bận lòng vì chuyện vặt. Hán Việt: đại phiếm.