대범해요 · 대범했어요 · 대범한 (+noun)
rộng lượng, phóng khoáng; không chấp chuyện nhỏ
Ví dụ
그는 대범해서 작은 실수에는 신경 쓰지 않아요.
Anh ấy phóng khoáng nên không bận tâm đến lỗi nhỏ.
Thành phần từ
대 lớn+범 rộng
Nghĩa đen là "lớn và rộng" — không bận lòng vì chuyện vặt. Hán Việt: đại phiếm.