소수자가 · 소수자를
người thiểu số, nhóm thiểu số
Ví dụ
사회는 소수자의 권리도 보호해야 합니다.
Xã hội cũng phải bảo vệ quyền lợi của người thiểu số.
Thành phần từ
소 ít+수 số+자 người
Nghĩa đen là "người thuộc số ít"; -자 = người: 소비자, 노동자. Hán Việt: thiểu số giả — "thiểu số" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
소수 đứng một mình nghĩa là "số ít"; 소수자 chỉ những người thuộc nhóm thiểu số.