Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소수자

sosuja

소수자가 · 소수자를

người thiểu số, nhóm thiểu số

Ví dụ

사회는 소수자의 권리도 보호해야 합니다.

Xã hội cũng phải bảo vệ quyền lợi của người thiểu số.

Thành phần từ

소 ít수 số자 người

Nghĩa đen là "người thuộc số ít"; -자 = người: 소비자, 노동자. Hán Việt: thiểu số giả — "thiểu số" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

소수 đứng một mình nghĩa là "số ít"; 소수자 chỉ những người thuộc nhóm thiểu số.