역차별이 · 역차별을
phân biệt đối xử ngược
Ví dụ
일부 사람들은 이 정책이 역차별이라고 주장합니다.
Một số người cho rằng chính sách này là phân biệt đối xử ngược.
Thành phần từ
역 ngược+차 khác+별 phân biệt
Nghĩa đen là "phân biệt ngược". Hán Việt: nghịch sai biệt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
역차별이 · 역차별을
phân biệt đối xử ngược
Ví dụ
일부 사람들은 이 정책이 역차별이라고 주장합니다.
Một số người cho rằng chính sách này là phân biệt đối xử ngược.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân biệt ngược". Hán Việt: nghịch sai biệt.
Từ liên quan