Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

약자

yakja [약짜]

약자가 · 약자를

kẻ yếu, người yếu thế

Ví dụ

강자보다 약자의 편에 서는 사람이 되고 싶어요.

Tôi muốn trở thành người đứng về phía kẻ yếu hơn là kẻ mạnh.

Thành phần từ

약 yếu자 người

Nghĩa đen là "người yếu". Hán Việt: nhược giả.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 약자 còn có nghĩa là "chữ viết tắt"; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.