Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성소수자

seongsosuja

성소수자가 · 성소수자를

người thuộc nhóm thiểu số tính dục, người LGBTQ

Ví dụ

성소수자에 대한 차별을 금지하는 법이 논의되고 있습니다.

Luật cấm phân biệt đối xử với người thuộc cộng đồng LGBTQ đang được thảo luận.

Thành phần từ

성 giới tính소 ít수 số자 người

Nghĩa đen là "người thiểu số về giới tính"; 소수 nghĩa là "thiểu số" (Hán Việt: tính thiểu số giả).